Tổng hợp công thức Prefer quan trọng trong Tiếng Anh
Công thức Prefer là một trong những cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh dùng để thể hiện so sánh sự yêu thích hơn hoặc ưa chuộng một điều gì đó hơn điều khác. Tùy vào cấu trúc câu và ngữ cảnh sử dụng, prefer có nhiều dạng khác nhau và được dùng linh hoạt trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.
Định nghĩa Prefer là gì?
Prefer có nghĩa là diễn tả thích cái gì hơn hoặc ưa chuộng cái gì hơn. Khi bạn muốn nói rằng bạn thích một điều gì đó hơn điều khác, bạn sẽ sử dụng prefer. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi dựa vào cấu trúc và từ loại theo sau prefer.
Bạn đang xem: Tổng hợp công thức Prefer quan trọng trong Tiếng Anh
Các công thức sử dụng Prefer
Hãy cùng xem prefer sẽ được sử dụng và đi cùng với những loại cấu trúc nào sau đây:
Prefer + Danh từ (noun) + to + Danh từ (noun)
Khi muốn so sánh sự yêu thích giữa hai vật hoặc người cụ thể, chúng ta dùng cấu trúc này.
Ví dụ:
1/ I prefer tea to coffee – Tôi thích trà hơn cà phê.
2/ She prefers cats to dogs – Cô ấy thích mèo hơn chó.
Prefer + V-ing + to + V-ing
Dùng khi bạn muốn so sánh hai hành động và thể hiện sự ưu tiên cho hành động này hơn hành động kia.
Ví dụ:
1/ I prefer sleeping to going out – Tôi thích ngủ hơn là đi chơi.
2/ They prefer swimming to jogging – Họ thích bơi lội hơn chạy bộ.
Prefer + to-infinitive (V) + rather than + bare-infinitive (V)
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn so sánh giữa hai hành động với dạng động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
1/ I prefer to eat at home rather than eat out – Tôi thích ăn ở nhà hơn là ăn ngoài.
2/ We prefer to study in the library rather than study at home – Chúng tôi thích học ở thư viện hơn là học ở nhà.
Prefer + that + clause (mệnh đề)
Dùng khi muốn thể hiện sự ưa chuộng với một tình huống hoặc hành động trong tương lai với sự tham gia của người khác.
Ví dụ:
1/ I prefer that he come with us – (Tôi thích rằng anh ấy đi cùng chúng tôi.)
2/ They prefer that we leave early – (Họ thích rằng chúng tôi rời đi sớm.)
Prefer + to-infinitive (V)
Dùng khi nói về việc thích làm một việc gì đó hơn, với không cần sự so sánh với hành động khác.
Ví dụ:
1/ I prefer to stay at home today – Tôi thích ở nhà hôm nay.
2/ She prefers to read before sleeping – Cô ấy thích đọc sách trước khi ngủ.
Bài tập về cấu trúc Prefer
Dưới đây là một số bài tập để giúp bạn nắm vững hơn về cấu trúc sử dụng prefer:
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc prefer
1/ I _______ (drink) tea _______ (drink) coffee.
2/ He _______ (play) football _______ (play) basketball.
Xem thêm : Công thức unless trong ngữ pháp Tiếng Anh
3/ They _______ (to watch) movies _______ (to watch) TV shows.
4/ We _______ (to eat) at home _______ (to eat) out.
5/ She _______ (reading) books _______ (watching) TV.
Bài tập 2: Khoanh vào đáp án đúng cho các câu sau
1. I prefer to stay at home _____ go out.
a) rather than
b) to
c) than
2. She prefers _____ than going by bus.
a) driving
b) drive
c) to drive
3.They prefer watching movies _____ playing video games.
a) to
b) than
c) rather than
4. He prefers that she _____ the presentation.
a) do
b) does
c) doing
5. We prefer _____ the window rather than _____ the air conditioner.
a) to open / use
b) opening / using
c) open / using
6. She prefers _____ by car to _____ by bus.
a) travel / to travel
b) travelling / travelling
Xem thêm : Công thức While – Hướng dẫn cách dùng, ví dụ và phân biệt
c) to travel / travel
Bài tập 3: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng “prefer”
1. I like tea more than coffee.
→ I prefer _____________.
2. She likes reading books more than watching movies.
→ She prefers _____________.
3. They like traveling by car more than by train.
→ They prefer _____________.
4. We like going to the gym more than jogging in the park.
→ We prefer _____________.
5. He likes working alone more than working in a team.
→ He prefers _______________.
6. We like to spend the weekend at home instead of going out.
→ We prefer _______________.
7. She likes jogging more than swimming.
→ She prefers _______________.
8. They like eating out more than cooking at home.
→ They prefer _______________.
Bài tập 4: Sắp xếp các từ sau để tạo câu hoàn chỉnh với prefer
1. prefers / coffee / she / to / tea / drinking.
2. go / would / to / prefer / they / to / the / mountains / rather / than / the / beach.
3. to / prefers / he / early / leaving / than / staying / late.
4. walking / to / they / running / prefer.
5. at / dinner / prefer / to / eating / we / home.
Bài tập 5: Sử dụng prefer để viết câu dựa vào gợi ý
1. (she / to wear dresses / jeans) → _______________________________.
2. (we / to stay at home / go out) → _______________________________.
3. (they / drinking tea / drinking coffee) → _______________________________.
4. (he / to play basketball / football) → _______________________________.
5. (I / reading books / watching TV) → _______________________________.
Bài tập 6: Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc prefer hoặc would prefer
1. I _______ (prefer) walking to work _______ (drive) every day.
2. She _______ (prefer) studying at the library _______ (study) at home.
3. They _______ (prefer) to eat dinner at 7 PM _______ (eat) later.
4. John _______ (prefer) relaxing on weekends _______ (work).
5. We _______ (would prefer) staying in a hotel _______ (stay) in a hostel.
Kết luận
Công thức prefer là một công cụ hữu ích trong tiếng Anh để thể hiện sự ưa chuộng giữa các lựa chọn khác nhau. Với nhiều cách sử dụng và công thức khác nhau, người học có thể linh hoạt trong việc áp dụng để diễn đạt ý thích cá nhân một cách chính xác và phong phú.
Nguồn: https://congthuctienganh.com
Danh mục: Công thức viết câu